cá biệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Riêng lẻ, đơn lẻ: Chỉ sự tồn tại hoặc xuất hiện một cách riêng rẽ, tách biệt, không nằm trong một tập thể hay loạt sự việc chung.
- Không phổ biến, hiếm gặp: Chỉ sự vật, hiện tượng, trường hợp ít khi xảy ra, không mang tính chất điển hình hay phổ biến.
- Đặc thù, riêng có: Chỉ tính chất đặc biệt, riêng biệt chỉ thuộc về một đối tượng cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây là một sự kiện cá biệt, không thể lấy đó để đánh giá toàn bộ.
- Nhà trường có biện pháp giáo dục riêng cho những học sinh cá biệt.
- Cảm nhận đó hoàn toàn cá biệt, xuất phát từ trải nghiệm riêng của anh ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trường hợp cá biệt": chỉ một trường hợp đặc biệt, riêng lẻ, ngoại lệ so với số đông.
- Đây chỉ là một trường hợp cá biệt, không nên quy chụp cho cả tập thể.
- "hiện tượng cá biệt": chỉ một hiện tượng riêng lẻ, không phổ biến.
- Lũ quét ở vùng này là một hiện tượng cá biệt trong vòng 50 năm qua.
- "tính chất cá biệt": chỉ đặc tính riêng biệt, không giống với những cái khác.
- Công trình nghiên cứu nhấn mạnh tính chất cá biệt của vùng sinh thái này.
Biến thể và từ gần giống
- Cá nhân (danh từ/tính từ): chỉ một con người riêng lẻ hoặc thuộc về riêng một người.
- Quyền lợi cá nhân phải tuân theo lợi ích tập thể.
- Đặc biệt (tính từ): khác thường, vượt trội hoặc riêng biệt so với cái chung.
- Hôm nay là một ngày đặc biệt đối với tôi.
- Đơn lẻ (tính từ): riêng rẽ, tách biệt, không có sự liên kết.
- Những cuộc tấn công đơn lẻ không đủ sức gây ảnh hưởng lớn.
Từ đồng nghĩa
- Riêng lẻ: tách biệt, đứng một mình.
- Đơn nhất: chỉ có một, duy nhất.
- Ngoại lệ: là trường hợp không tuân theo quy tắc chung.
Từ trái nghĩa
- Phổ biến: xuất hiện rộng rãi, thường gặp.
- Điển hình: tiêu biểu, đại diện cho cái chung.
- Tập thể: một nhóm, một cộng đồng người.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cá biệt" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi dùng để chỉ người (ví dụ: "học sinh cá biệt"), ám chỉ đối tượng có biểu hiện khác thường, không theo khuôn mẫu chung, thường cần sự quan tâm đặc biệt.
- Không nên nhầm lẫn "cá biệt" (tính từ) với "cá thể" (danh từ, chỉ một đơn vị riêng lẻ trong một loài).
- tt. Riêng lẻ, không phổ biến, không điển hình: trường hợp cá biệt Cậu ấy là một học sinh cá biệt.